Kết quả xổ số miền Trung 80 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 30-08-2025
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
---|---|---|---|
G8 | 75 | 60 | 32 |
G7 | 391 | 815 | 977 |
G6 | 8290
9236
3423 | 6686
2725
1367 | 2432
6625
0622 |
G5 | 4118 | 6485 | 1695 |
G4 | 07368
36120
81253
15687
72494
02603
22303 | 88282
09400
61668
26450
16040
59145
16907 | 62554
69971
88518
96051
68245
71283
40800 |
G3 | 99601
67162 | 30208
63718 | 02191
99725 |
G2 | 47541 | 80408 | 03824 |
G1 | 43437 | 62113 | 14542 |
ĐB | 536146 | 027444 | 223136 |
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
---|---|---|---|
0 | 1,3,3 | 0,7,8,8 | 0 |
1 | 8 | 3,5,8 | 8 |
2 | 0,3 | 5 | 2,4,5,5 |
3 | 6,7 | 2,2,6 | |
4 | 1,6 | 0,4,5 | 2,5 |
5 | 3 | 0 | 1,4 |
6 | 2,8 | 0,7,8 | |
7 | 5 | 1,7 | |
8 | 7 | 2,5,6 | 3 |
9 | 0,1,4 | 1,5 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 29-08-2025
Gia Lai | Ninh Thuận | |
---|---|---|
G8 | 68 | 87 |
G7 | 722 | 280 |
G6 | 1735
9610
3696 | 1369
9154
6473 |
G5 | 8859 | 1741 |
G4 | 90890
87969
47866
45694
38776
72149
88449 | 39946
57607
03298
67125
66946
79824
55605 |
G3 | 15215
65644 | 85673
86421 |
G2 | 28255 | 75685 |
G1 | 54182 | 01728 |
ĐB | 571393 | 670328 |
Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
0 | 5,7 | |
1 | 0,5 | |
2 | 2 | 1,4,5,8,8 |
3 | 5 | |
4 | 4,9,9 | 1,6,6 |
5 | 5,9 | 4 |
6 | 6,8,9 | 9 |
7 | 6 | 3,3 |
8 | 2 | 0,5,7 |
9 | 0,3,4,6 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 28-08-2025
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
---|---|---|---|
G8 | 28 | 21 | 98 |
G7 | 706 | 002 | 342 |
G6 | 1956
9386
2241 | 2968
8884
9136 | 7656
5386
5909 |
G5 | 4668 | 3406 | 1161 |
G4 | 52344
92352
09547
02987
41657
03330
94537 | 14125
84713
79107
64130
54584
80787
27054 | 19884
97768
06770
06736
39015
04199
15148 |
G3 | 42056
81914 | 75352
68104 | 57592
16738 |
G2 | 07567 | 51500 | 78277 |
G1 | 47255 | 72176 | 95185 |
ĐB | 104790 | 690290 | 335160 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 6 | 0,2,4,6,7 | 9 |
1 | 4 | 3 | 5 |
2 | 8 | 1,5 | |
3 | 0,7 | 0,6 | 6,8 |
4 | 1,4,7 | 2,8 | |
5 | 2,5,6,6,7 | 2,4 | 6 |
6 | 7,8 | 8 | 0,1,8 |
7 | 6 | 0,7 | |
8 | 6,7 | 4,4,7 | 4,5,6 |
9 | 0 | 0 | 2,8,9 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 27-08-2025
Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
---|---|---|
G8 | 18 | 25 |
G7 | 662 | 576 |
G6 | 2602
1204
8947 | 4200
3667
5618 |
G5 | 4053 | 2759 |
G4 | 10773
33541
66148
93307
43844
54851
46931 | 35886
05075
76661
45382
13134
00580
69026 |
G3 | 45910
83251 | 84689
44676 |
G2 | 75667 | 83133 |
G1 | 27827 | 55306 |
ĐB | 216121 | 166372 |
Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 2,4,7 | 0,6 |
1 | 0,8 | 8 |
2 | 1,7 | 5,6 |
3 | 1 | 3,4 |
4 | 1,4,7,8 | |
5 | 1,1,3 | 9 |
6 | 2,7 | 1,7 |
7 | 3 | 2,5,6,6 |
8 | 0,2,6,9 | |
9 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 26-08-2025
Đắc Lắc | Quảng Nam | |
---|---|---|
G8 | 47 | 74 |
G7 | 299 | 030 |
G6 | 4736
0805
9876 | 5053
4579
4616 |
G5 | 4522 | 1407 |
G4 | 11271
69708
66251
03370
00709
16698
02983 | 32366
42656
28964
06703
25039
45297
53781 |
G3 | 04952
67982 | 05433
48356 |
G2 | 76050 | 25943 |
G1 | 41563 | 55987 |
ĐB | 078593 | 831454 |
Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
---|---|---|
0 | 5,8,9 | 3,7 |
1 | 6 | |
2 | 2 | |
3 | 6 | 0,3,9 |
4 | 7 | 3 |
5 | 0,1,2 | 3,4,6,6 |
6 | 3 | 4,6 |
7 | 0,1,6 | 4,9 |
8 | 2,3 | 1,7 |
9 | 3,8,9 | 7 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 25-08-2025
Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
---|---|---|
G8 | 07 | 98 |
G7 | 313 | 344 |
G6 | 6317
8510
3451 | 6311
1153
8321 |
G5 | 1495 | 4522 |
G4 | 16705
73387
88775
35613
43056
55643
77236 | 99643
88789
89415
93251
55636
20210
84086 |
G3 | 90436
56324 | 57079
17428 |
G2 | 43775 | 18283 |
G1 | 73875 | 98007 |
ĐB | 686013 | 067931 |
Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
---|---|---|
0 | 5,7 | 7 |
1 | 0,3,3,3,7 | 0,1,5 |
2 | 4 | 1,2,8 |
3 | 6,6 | 1,6 |
4 | 3 | 3,4 |
5 | 1,6 | 1,3 |
6 | ||
7 | 5,5,5 | 9 |
8 | 7 | 3,6,9 |
9 | 5 | 8 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 24-08-2025
Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
---|---|---|---|
G8 | 10 | 58 | 35 |
G7 | 863 | 525 | 841 |
G6 | 5955
0249
9777 | 2669
8956
5127 | 3798
6255
8835 |
G5 | 6745 | 8321 | 3251 |
G4 | 95295
38538
53200
64443
43045
65687
78354 | 20760
40465
10408
27096
75601
47724
82829 | 87074
78713
63905
82954
61256
68727
45085 |
G3 | 30906
88422 | 87965
23155 | 06412
14457 |
G2 | 21974 | 99744 | 54647 |
G1 | 50412 | 06717 | 85141 |
ĐB | 236110 | 956601 | 449269 |
Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
0 | 0,6 | 1,1,8 | 5 |
1 | 0,0,2 | 7 | 2,3 |
2 | 2 | 1,4,5,7,9 | 7 |
3 | 8 | 5,5 | |
4 | 3,5,5,9 | 4 | 1,1,7 |
5 | 4,5 | 5,6,8 | 1,4,5,6,7 |
6 | 3 | 0,5,5,9 | 9 |
7 | 4,7 | 4 | |
8 | 7 | 5 | |
9 | 5 | 6 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 23-08-2025
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
---|---|---|---|
G8 | 22 | 84 | 01 |
G7 | 866 | 117 | 057 |
G6 | 4275
1252
4396 | 4062
3427
1800 | 7134
1587
8724 |
G5 | 0062 | 8999 | 1358 |
G4 | 90592
38075
87358
61243
69768
32637
72989 | 34183
29228
07936
65085
99197
96461
34215 | 62135
82310
49801
73533
66285
57801
26193 |
G3 | 38168
30725 | 10090
64335 | 32250
51528 |
G2 | 48000 | 48084 | 40864 |
G1 | 25648 | 95751 | 87787 |
ĐB | 598905 | 803334 | 320981 |
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
---|---|---|---|
0 | 0,5 | 0 | 1,1,1 |
1 | 5,7 | 0 | |
2 | 2,5 | 7,8 | 4,8 |
3 | 7 | 4,5,6 | 3,4,5 |
4 | 3,8 | ||
5 | 2,8 | 1 | 0,7,8 |
6 | 2,6,8,8 | 1,2 | 4 |
7 | 5,5 | ||
8 | 9 | 3,4,4,5 | 1,5,7,7 |
9 | 2,6 | 0,7,9 | 3 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 22-08-2025
Gia Lai | Ninh Thuận | |
---|---|---|
G8 | 69 | 64 |
G7 | 409 | 913 |
G6 | 4777
1985
8856 | 5581
1538
1433 |
G5 | 3757 | 0127 |
G4 | 64345
68426
13759
65534
04328
23597
63849 | 35754
38947
97455
93589
11340
86948
11150 |
G3 | 39238
80665 | 96625
90011 |
G2 | 30799 | 31999 |
G1 | 55643 | 51271 |
ĐB | 729493 | 626091 |
Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
0 | 9 | |
1 | 1,3 | |
2 | 6,8 | 5,7 |
3 | 4,8 | 3,8 |
4 | 3,5,9 | 0,7,8 |
5 | 6,7,9 | 0,4,5 |
6 | 5,9 | 4 |
7 | 7 | 1 |
8 | 5 | 1,9 |
9 | 3,7,9 | 1,9 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 21-08-2025
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
---|---|---|---|
G8 | 54 | 89 | 38 |
G7 | 852 | 692 | 498 |
G6 | 2649
8843
5641 | 4851
0935
4209 | 3601
8744
0501 |
G5 | 1953 | 7900 | 5615 |
G4 | 71498
02736
73840
59027
50116
39933
56836 | 64499
81353
12187
95969
86989
10500
03546 | 17436
68067
80427
93771
40704
52587
24897 |
G3 | 32316
29681 | 31923
90276 | 85668
65048 |
G2 | 62401 | 72978 | 44955 |
G1 | 21440 | 47737 | 84512 |
ĐB | 227526 | 240200 | 847205 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 1 | 0,0,0,9 | 1,1,4,5 |
1 | 6,6 | 2,5 | |
2 | 6,7 | 3 | 7 |
3 | 3,6,6 | 5,7 | 6,8 |
4 | 0,0,1,3,9 | 6 | 4,8 |
5 | 2,3,4 | 1,3 | 5 |
6 | 9 | 7,8 | |
7 | 6,8 | 1 | |
8 | 1 | 7,9,9 | 7 |
9 | 8 | 2,9 | 7,8 |
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
03
|
về 5 lần |
05
|
về 5 lần |
28
|
về 5 lần |
34
|
về 5 lần |
43
|
về 5 lần |
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
81
|
về 5 lần |
17
|
về 4 lần |
26
|
về 4 lần |
32
|
về 4 lần |
44
|
về 4 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 80 ngày
Đầu | Đuôi | Tổng |
---|---|---|
Đầu 0: 18 lần | Đuôi 0: 30 lần | Tổng 0: 17 lần |
Đầu 1: 17 lần | Đuôi 1: 23 lần | Tổng 1: 15 lần |
Đầu 2: 20 lần | Đuôi 2: 21 lần | Tổng 2: 16 lần |
Đầu 3: 19 lần | Đuôi 3: 22 lần | Tổng 3: 21 lần |
Đầu 4: 19 lần | Đuôi 4: 22 lần | Tổng 4: 14 lần |
Đầu 5: 19 lần | Đuôi 5: 12 lần | Tổng 5: 22 lần |
Đầu 6: 22 lần | Đuôi 6: 22 lần | Tổng 6: 18 lần |
Đầu 7: 20 lần | Đuôi 7: 16 lần | Tổng 7: 25 lần |
Đầu 8: 18 lần | Đuôi 8: 15 lần | Tổng 8: 23 lần |
Đầu 9: 23 lần | Đuôi 9: 12 lần | Tổng 9: 24 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
54
|
về 48 lần |
00
|
về 46 lần |
69
|
về 45 lần |
34
|
về 44 lần |
17
|
về 43 lần |
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
19
|
về 43 lần |
24
|
về 43 lần |
28
|
về 43 lần |
60
|
về 43 lần |
25
|
về 42 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 80 ngày
Đầu | Đuôi | Tổng |
---|---|---|
Đầu 0: 337 lần | Đuôi 0: 366 lần | Tổng 0: 359 lần |
Đầu 1: 354 lần | Đuôi 1: 331 lần | Tổng 1: 350 lần |
Đầu 2: 347 lần | Đuôi 2: 333 lần | Tổng 2: 333 lần |
Đầu 3: 346 lần | Đuôi 3: 348 lần | Tổng 3: 329 lần |
Đầu 4: 359 lần | Đuôi 4: 360 lần | Tổng 4: 329 lần |
Đầu 5: 359 lần | Đuôi 5: 344 lần | Tổng 5: 354 lần |
Đầu 6: 362 lần | Đuôi 6: 353 lần | Tổng 6: 363 lần |
Đầu 7: 349 lần | Đuôi 7: 351 lần | Tổng 7: 386 lần |
Đầu 8: 328 lần | Đuôi 8: 354 lần | Tổng 8: 357 lần |
Đầu 9: 369 lần | Đuôi 9: 370 lần | Tổng 9: 350 lần |
- Xem kết quả XSMT trực tiếp nhanh và chính xác nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán XSMT hôm nay cực chuẩn
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Trung
- Mời bạn Quay thử XSMT để chọn ra cặp số may mắn nhất
- Tham khảo thêm Sổ mơ lô đề
Dự đoán các tỉnh hôm nay
Liên kết hay
-
KQXSMN hôm nay - Kết quả xổ số miền Nam trực tiếp nhanh nhất